grotesco
B2tính từ (adjective)
/ɡɾoˈtesko/nguồn
Nghĩa chính
- Kỳ quái, lố bịch, kệch cỡmtính từgrotesque
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Anh ta tự cho mình vô lễ vì nói những câu đùa kỳ quái.
- , .Khi cuộc diễu hành kỳ quái đi qua, mọi người đều ra khỏi nhà trong trạng thái mê hoặc.
- .Không ít loài cá sâu biển có ngoại hình lạ lùng và kỳ quái.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh