Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grupo reducido
Nghĩa chính
1
Nhóm nhỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
huddle
Nhóm nhỏ, nhóm xúm xít
flotilla
Đoàn nhỏ, nhóm nhỏ
cell
Nhóm nhỏ
AI
1
Nhóm nhỏ
1
Nhóm nhỏ
1
Nhóm nhỏ