Dịch

grupi

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡɾupi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với grupodanh từsynonym of grupo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grupiDạng gốc (base form)
  2. grupisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc grupi

AI