Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grupi
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡɾupi/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với grupo
danh từ
synonym of grupo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grupi
Dạng gốc
(base form)
grupi
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grupo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
grupi
grupi
ento
Dối trá, gian xảo
tính từ, danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với grupo
1
Đồng nghĩa với grupo
1
Đồng nghĩa với grupo