grupete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhóm; bó; lôdanh từgroup; bunch; batch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grupeteDạng gốc (base form)
- grupetesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Shane Meadows : This is England ’86, ’88 ’90, .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh