Dịch

grulla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡɾuʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chim sếu, sếudanh từcrane (bird)
  2. Dạng giống cái số ít của grullotính từfeminine singular of grullo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grullaDạng gốc (base form)
  2. grullasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grulla comúnCần cẩu thông thường
grulla blancadanh từCần cẩu

Họ từ (word family)

cùng gốc grulla

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bảo hiểm có chi trả dịch vụ xe cứu hộ cho tôi.
  • .Dọc theo khúc sông này có sếu.
  • .Elsa là người vận hành chính của chiếc cần cẩu này.

AI