grulla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡɾuʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Chim sếu, sếudanh từcrane (bird)
- Dạng giống cái số ít của grullotính từfeminine singular of grullo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grullaDạng gốc (base form)
- grullasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grulla común | Cần cẩu thông thường | |
| grulla blancadanh từ | danh từ | Cần cẩu |
Họ từ (word family)
cùng gốc grullaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bảo hiểm có chi trả dịch vụ xe cứu hộ cho tôi.
- .Dọc theo khúc sông này có sếu.
- .Elsa là người vận hành chính của chiếc cần cẩu này.