Dịch

graso

B1tính từ (adjective)
/ˈɡɾaso/

Nghĩa chính

  1. Béo, ngấy, nhờntính từgreasy, fatty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grasoDạng gốc (base form)
  2. grasasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. grasosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. grasaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ácido grasoAxit béo
ácido graso insaturadoAxit béo không bão hòa

Ví dụ

  • .Bác sĩ bảo tôi không được ăn chất béo.
  • .Bạn nên giảm lượng chất béo nạp vào.
  • .Chất béo chuyển hóa có hại cho sức khỏe.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc graso

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI