Dịch

gramínea

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỏ, cây cỏ (thực vật thuộc họ Poaceae)danh từa grass, a gramineous plant (plant of the family Poaceae)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gramíneaDạng gốc (base form)
  2. gramíneasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 71 , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI