grafo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡɾafo/
Nghĩa chính
- Biểu diễn trừu tượng của đồ họa đại diện cho các chữ cáidanh từabstract representation of graphies representing letters
- Đồ thị (cặp có thứ tự)danh từgraph (ordered pair)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grafoDạng gốc (base form)
- grafosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grafo-tiền tố | tiền tố | Đồ họa- |
| -grafohậu tố | hậu tố | -đồ thị |
| teoría de grafos | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc grafoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh