Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-grafo
hậu tố
/ˈɡɾafo/
Nghĩa chính
1
-đồ thị
hậu tố
-graph
2
-người vẽ đồ họa
hậu tố
-grapher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-grafo
Dạng gốc
(base form)
-grafo
s
Số nhiều
(plural)
-graf
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
-graf
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-graph
Cái đó viết
-grapher
Ai đó viết về một chủ đề cụ thể, hoặc theo một cách cụ thể
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-grafía
grafo-
AI
1
-đồ thị
2
-người vẽ đồ họa
1
-đồ thị
2
-người vẽ đồ họa
1
-đồ thị
2
-người vẽ đồ họa