graduación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡɾadwaˈθjon/
Nghĩa chính
- Tốt nghiệpdanh từgraduation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graduaciónDạng gốc (base form)
- graduacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baile de graduación | Vũ hội | |
| ceremonia de graduación | Chưa có nghĩa | |
| graduación de secundaria | Chưa có nghĩa | |
| graduación universitaria | Chưa có nghĩa | |
| vestido de graduación | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn sẽ mặc gì để đi lễ tốt nghiệp?
- Cindy .Cindy ngủ gật trong suốt kỳ thi tốt nghiệp.
- .Sau lễ tốt nghiệp, cô ấy trở về Nhật Bản.
Xuất hiện ở từ khác
- escalađồng nghĩaChỉ phần có số hoặc vạch trên một hệ thống đo.