Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
gracias a dios
Nghĩa chính
1
Tạ ơn Chúa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dar gracias a dios
Tạ ơn Chúa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thank God
Tạ ơn Chúa
Xuất hiện ở từ khác
dios
kết hợp
tạ ơn Chúa, may mắn thay
gracias
kết hợp
tạ ơn Chúa
AI
1
Tạ ơn Chúa
1
Tạ ơn Chúa
1
Tạ ơn Chúa