gracejo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾaˈθexo/
Nghĩa chính
- Trí thông minhdanh từwit
- Sự lưu loát (khả năng ngôn ngữ hoặc lời nói)danh từfluency (competence of language or speech)
- Món quà của gabdanh từgift of the gab
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gracejoDạng gốc (base form)
- gracejosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung