gorja
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡoɾxa/
Nghĩa chính
- Cổ họngdanh từgorge; gullet; throat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorjaDạng gốc (base form)
- gorjasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cổ họng