Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gonorrea
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡonoˈrea/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lậu mủ, lậu
danh từ
gonorrhea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gonorrea
Dạng gốc
(base form)
gonorrea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gonorrhea
Lậu mủ, lậu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blenorragia
blenorrea
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gonorrea
super
gonorrea
Loại bệnh lậu rất mạnh hoặc kháng thuốc
danh từ
AI
1
Lậu mủ
1
Lậu mủ
1
Lậu mủ