Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blenorragia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/blenoˈraxja/
Nghĩa chính
1
Bệnh lậu
danh từ
gonorrhea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blenorragia
Dạng gốc
(base form)
blenorragia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blenorrea
gonorrea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gonorrhea
Lậu mủ, lậu
AI
1
Bệnh lậu
1
Bệnh lậu
1
Bệnh lậu