Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gong
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiêng
danh từ
gong
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gong
Dạng gốc
(base form)
gong
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gong
Cái chiêng; cồng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
batintín
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gong
gong
orismo
Chủ nghĩa gongor
danh từ
gong
orino
Của Luis de Góngora (nhà thơ Tây Ban Nha); của Góngora
tính từ
AI
1
Chiêng
1
Chiêng
1
Chiêng