Dịch

gong

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiêngdanh từgong

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gongDạng gốc (base form)
  2. gongsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI