Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gongorismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡonɡoˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa gongor
danh từ
Gongorism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Gongorism
Phong cách văn học hoa mỹ với nhiều cách chơi chữ, v.v
AI
1
Chủ nghĩa gongor
1
Chủ nghĩa gongor
1
Chủ nghĩa gongor