Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goldre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡoldɾe/
Nghĩa chính
1
Rung động (hộp đựng mũi tên)
danh từ
quiver (arrow container)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goldre
Dạng gốc
(base form)
goldre
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aljaba
carcaj
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quiver
Ống tên, bao tên
AI
1
Rung động (hộp đựng mũi tên)
1
Rung động (hộp đựng mũi tên)
1
Rung động (hộp đựng mũi tên)