Dịch

aljaba

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈxaba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Run rẩy (đối với mũi tên)danh từquiver (for arrows)
  2. Chim ruồi hoa vân anh, Fuchsia magellanicadanh từhummingbird fuchsia, Fuchsia magellanica

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aljabaDạng gốc (base form)
  2. aljabasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI