Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gnosis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈnosis/
Nghĩa chính
1
Sự ngộ đạo
danh từ
gnosis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gnosticismo
gnóstico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gnosis
Dạng kiến thức nội tại hoặc cái nhìn sâu sắc siêu việt, chẳng hạn như những người theo thuyết Ngộ đạo tìm kiếm
AI
1
Sự ngộ đạo
1
Sự ngộ đạo
1
Sự ngộ đạo