Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gnosticismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡnostiˈsismo/
Nghĩa chính
1
Thuyết ngộ đạo
danh từ
Gnosticism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gnóstico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Gnosticism
Thuyết ngộ đạo
AI
1
Thuyết ngộ đạo
1
Thuyết ngộ đạo
1
Thuyết ngộ đạo