Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gluglú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡluˈɡlu/
Nghĩa chính
1
Ríu rít
danh từ
gurgle
2
Ngấu nghiến (âm thanh mà gà tây tạo ra)
danh từ
gobble (the sound a turkey makes)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gluglú
Dạng gốc
(base form)
gluglú
es
Số nhiều
(plural)
gluglú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gobble
Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng
gurgle
Chảy với âm thanh sủi bọt
AI
1
Ríu rít
2
Ngấu nghiến (âm thanh mà gà tây tạo ra)
1
Ríu rít
2
Ngấu nghiến (âm thanh mà gà tây tạo ra)
1
Ríu rít
2
Ngấu nghiến (âm thanh mà gà tây tạo ra)