Dịch

gluglú

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡluˈɡlu/

Nghĩa chính

  1. Ríu rítdanh từgurgle
  2. Ngấu nghiến (âm thanh mà gà tây tạo ra)danh từgobble (the sound a turkey makes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gluglúDạng gốc (base form)
  2. gluglúesSố nhiều (plural)
  3. gluglúsSố nhiều (plural)

AI