glasear
động từ (verb)
/ɡlaseˈaɾ/
Nghĩa chính
- Tráng menđộng từto glaze
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể glasearDanh động từ glaseandoPhân từ glaseado
| Presente | |
|---|---|
| yo | glaseo |
| tú | glaseas |
| él/ella/Ud. | glasea |
| nosotros | glaseamos |
| vosotros | glaseáis |
| ellos/Uds. | glasean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- iceTiếng Anhtương đương