Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
glas
C1
tính từ
(adjective)
/ˈɡlas/
Nghĩa chính
1
Chỉ được sử dụng trong kính azúcar
tính từ
only used in azúcar glas
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
azúcar glas
Đường bột
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glas
glas
eado
Lớp kem phủ, lớp men đường
danh từ, động từ
C1
glas
güense
Glaswegian (thuộc, từ hoặc liên quan đến thành phố Glasgow, Scotland)
tính từ, danh từ
glas
é
Tráng men
danh từ
glas
ear
Tráng men
động từ
AI
1
Chỉ được sử dụng trong kính azúcar
1
Chỉ được sử dụng trong kính azúcar
1
Chỉ được sử dụng trong kính azúcar