Dịch

ginseng

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝinsen/

Nghĩa chính

  1. Nhân sâmdanh từginseng

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ginsengDạng gốc (base form)
  2. ginsengsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI