Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ginseng
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʝinsen/
Nghĩa chính
1
Nhân sâm
danh từ
ginseng
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ginseng
Dạng gốc
(base form)
ginseng
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
参
cān
Sâm, nhân sâm
Tiếng Anh
ginseng
Nhân sâm, sâm
AI
1
Nhân sâm
1
Nhân sâm
1
Nhân sâm