Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gigánticamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Khổng lồ
trạng từ
gigantically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gigante
giganteo
gigántico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
巨大
jù dà
Khổng lồ, to lớn, đồ sộ
Tiếng Anh
gigantically
Vô cùng, cực kỳ
AI
1
Khổng lồ
1
Khổng lồ
1
Khổng lồ