gestual
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cử chỉtính từgesture
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gestualDạng gốc (base form)
- gestualesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc gestualVí dụ
- , , , .