germano
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xeɾˈmano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Đứctính từGermanic, German
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Đức
- German
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng Đức
Họ từ (word family)
cùng gốc germanoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung