germánico
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tiếng Đứctính từGermanic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- germánicoDạng gốc (base form)
- germánicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- germánicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- germánicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
- germanicThuộc gec-ma-ni, chứa gec-ma-ni
- GermanicNgôn ngữ tổ tiên ban đầu, không có tài liệu mà từ đó các ngôn ngữ Đức khác đã phát triển, chẳng hạn như tiếng Afrikaans, tiếng Đan Mạch, tiếng Hà Lan, tiếng Frisian, tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Faroe, tiếng Iceland, tiếng Yiddish, tiếng Na Uy và tiếng Thụy Điển