Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gens
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thị tộc
danh từ
gens
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
族
zú
Gia tộc, thị tộc
Tiếng Anh
gens
Thị tộc La Mã, thị tộc
Gens
Một họ từ tiếng Đức
AI
1
Thị tộc
1
Thị tộc
1
Thị tộc