Dịch

genista

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xeˈnista/

Nghĩa chính

  1. Genista (thực vật)danh từgenista (plant)
  2. Cái chổi (cây)danh từbroom (plant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genistaDạng gốc (base form)
  2. genistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI