Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genista
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xeˈnista/
Nghĩa chính
1
Genista (thực vật)
danh từ
genista (plant)
2
Cái chổi (cây)
danh từ
broom (plant)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
genista
Dạng gốc
(base form)
genista
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hiniesta
retama
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
broom
Cái chổi
genista
Các thành viên của chi thực vật có hoa Genista
AI
1
Genista (thực vật)
2
Cái chổi (cây)
1
Genista (thực vật)
2
Cái chổi (cây)
1
Genista (thực vật)
2
Cái chổi (cây)