Dịch

hiniesta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iˈnjesta/

Nghĩa chính

  1. Chổi (cây bụi)danh từbroom (shrub)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hiniestaDạng gốc (base form)
  2. hiniestasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI