hiniesta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iˈnjesta/
Nghĩa chính
- Chổi (cây bụi)danh từbroom (shrub)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hiniestaDạng gốc (base form)
- hiniestasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh