Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genetista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà di truyền học
danh từ
geneticist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
genetista
Dạng gốc
(base form)
genetista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geneticist
Nhà di truyền học
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gen
genética
genético
AI
1
Nhà di truyền học
1
Nhà di truyền học
1
Nhà di truyền học