generacional
B2tính từ (adjective)
/xeneɾaθjoˈnal/
Nghĩa chính
- Thuộc thế hệtính từgenerational
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- generacionalDạng gốc (base form)
- generacionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brecha generacional | Khoảng cách thế hệ |