Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intergeneracional
C2
tính từ
(adjective)
/inteɾxeneɾasjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Liên thế hệ
tính từ
intergenerational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intergeneracional
Dạng gốc
(base form)
intergeneracional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intergeneracional
intergeneracional
mente
Liên thế hệ
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intergenerational
Xảy ra hoặc tồn tại giữa hai hoặc nhiều thế hệ
AI
1
Liên thế hệ
1
Liên thế hệ
1
Liên thế hệ