genético
B2tính từ (adjective)
/xeˈnetiko/nguồn
Nghĩa chính
- Di truyềntính từgenetic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acervo genético | Vốn gen | |
| un clon genético | Bản sao di truyền | |
| algoritmo genético | Thuật toán di truyền | |
| análisis genético | Chưa có nghĩa | |
| código genético | Chưa có nghĩa | |
| trastorno genético | Chưa có nghĩa | |
| expresión genética | Chưa có nghĩa | |
| información genética | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc genéticoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các vấn đề của Andrea là di truyền.
- .Cô ấy có nhiều đột biến bất ngờ trong mã di truyền của mình.
- .Có vẻ con vật này có khuyết tật di truyền.