gayo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡaʝo/
Nghĩa chính
- Chim giẻ cùiqua tiếng Anhdanh từjay (bird of the genus Garrulus)
- Đồng tính nam; vuitính từgay; merry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gaya cienciadanh từ | danh từ | Thơ ca |
| gaya doctrina | Chưa có nghĩa |