Dịch

gayo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡaʝo/

Nghĩa chính

  1. Chim giẻ cùiqua tiếng Anhdanh từjay (bird of the genus Garrulus)
  2. Đồng tính nam; vuitính từgay; merry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gayoDạng gốc (base form)
  2. gayasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gayosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gayaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gaya cienciadanh từThơ ca
gaya doctrinaChưa có nghĩa

AI