Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gayomba
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈjomba/
Nghĩa chính
1
Chổi Tây Ban Nha
danh từ
Spanish broom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gayomba
Dạng gốc
(base form)
gayomba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Spanish broom
Spartium junceum, một loài thực vật có hoa trong họ Fabaceae, có nguồn gốc từ Địa Trung Hải, có nhiều cành linh hoạt giống như cói
AI
1
Chổi Tây Ban Nha
1
Chổi Tây Ban Nha
1
Chổi Tây Ban Nha