gatera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈteɾa/
Nghĩa chính
- Vạt mèo (bản lề nhỏ cắt vào cửa để mèo có thể vào)danh từcat flap (small hinged panel cut into a door where a cat can come in)
- Sự dẫn đầudanh từfairlead
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gateraDạng gốc (base form)
- gaterasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung