fairlead
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị để dẫn đường, dây thừng hoặc cáp xung quanh một vật thể hoặc tránh đường hoặc để ngăn nó di chuyển sang một bêndanh từA device to guide a line, rope or cable around an object or out of the way, or to stop it from moving laterally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fairleadDạng gốc (base form)
- fairleadsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha