Dịch

fairlead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị để dẫn đường, dây thừng hoặc cáp xung quanh một vật thể hoặc tránh đường hoặc để ngăn nó di chuyển sang một bêndanh từA device to guide a line, rope or cable around an object or out of the way, or to stop it from moving laterally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fairleadDạng gốc (base form)
  2. fairleadsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

fairlead#Etymology 2

Ví dụ

  • .

AI