Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gamer
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈɡeimeɾ/
Nghĩa chính
1
Game thủ
danh từ
gamer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gamer
Dạng gốc
(base form)
gamer
es
Số nhiều
(plural)
gamer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gamer
Người chơi trò chơi
Xuất hiện ở từ khác
player
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Game thủ
1
Game thủ
1
Game thủ