Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallofo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈjofo/
Nghĩa chính
1
Người ăn xin
danh từ
beggar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gallofo
Dạng gốc
(base form)
gallofo
s
Số nhiều
(plural)
gallof
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gallof
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
limosnero
mendicante
mendigo
pordiosero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beggar
Ăn xin, ăn mày, bị gậy
AI
1
Người ăn xin
1
Người ăn xin
1
Người ăn xin