Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallina de Castilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thịt gà
danh từ
chicken
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gallina de Castilla
Dạng gốc
(base form)
gallina
s de Castilla
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸡
jī
Gà, con gà
Tiếng Anh
chicken
Gà, con gà
AI
1
Thịt gà
1
Thịt gà
1
Thịt gà