Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallarda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈʃaɾda/
Nghĩa chính
1
Galliard (cỡ chữ giữa miñona và breviario, được tiêu chuẩn hóa là 7 point)
danh từ
galliard (a size of type between miñona and breviario, standardized as 7 point)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gallarda
gallarda
mente
Duyên dáng
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
galliard
Điệu nhảy sống động, phổ biến ở châu Âu thế kỷ 16 và 17
AI
1
Galliard (cỡ chữ giữa miñona và breviario, được tiêu chuẩn hóa là 7 point)
1
Galliard (cỡ chữ giữa miñona và breviario, được tiêu chuẩn hóa là 7 point)
1
Galliard (cỡ chữ giữa miñona và breviario, được tiêu chuẩn hóa là 7 point)