Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
galanteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡalanˈteo/
Nghĩa chính
1
Tán tỉnh
danh từ
courtship, flirting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galanteo
Dạng gốc
(base form)
galanteo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Es
una
devoradora
de
hombres
que
se
regodea
en
los
galanteos
no
correspondidos
de
su
compañero
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
追求
zhuī qiú
Tán tỉnh, theo đuổi
追
zhuī
Theo đuổi, tán tỉnh
Tiếng Anh
courtship
Sự triều yết
AI
1
Tán tỉnh
1
Tán tỉnh
1
Tán tỉnh