güiro
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwiɾo/
Nghĩa chính
- Bầudanh từgourd
- Đồng nghĩa với sekerequa tiếng Anhdanh từguiro
- Rong biểndanh từseaweed
- Đứa trẻdanh từkid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vela güira | Chưa có nghĩa |