Dịch

güiro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwiɾo/

Nghĩa chính

  1. Bầudanh từgourd
  2. Đồng nghĩa với sekerequa tiếng Anhdanh từguiro
  3. Rong biểndanh từseaweed
  4. Đứa trẻdanh từkid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. güiroDạng gốc (base form)
  2. güirosSố nhiều (plural)
  3. güiritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. güirasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. güiraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

vela güiraChưa có nghĩa

AI