Dịch

güinchil

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwinˈt͡ʃil/

Nghĩa chính

  1. Kính chắn giódanh từwindscreen, windshield

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. güinchilDạng gốc (base form)
  2. güinchilesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI