güinchil
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwinˈt͡ʃil/
Nghĩa chính
- Kính chắn giódanh từwindscreen, windshield
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- güinchilDạng gốc (base form)
- güinchilesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh