gótico
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡotiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc người Goth, thuộc phong cách Gothtính từGothic (of or relating to the Goths)
- Thuộc tiểu văn hóa Gothtính từgoth (relating to the subculture)
- Tiếng Gothdanh từGothic (language)
- Người theo tiểu văn hóa Gothdanh từgoth (member of subculture)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc góticoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- Robin .Batman và Robin là hai anh hùng duy nhất ở Thành phố Gotham.
- .Cổng này đại diện cho gótico flamígero.
- .Đây là một nhà thờ Gothic điển hình.