godo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡodo/nguồn
Nghĩa chính
- Kiểu Gothdanh từGoth
- Người Tây Ban Nha, người trung thànhdanh từSpaniard, loyalist
- Ai đó đến từ lục địa Tây Ban Nhadanh từsomeone from mainland Spain
- Kiểu Gothictính từGothic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse de los godos | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , Ovieu; […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa