génesis
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈxenesis/nguồn
Nghĩa chính
- Nguồn gốcdanh từgenesis
- Sách Sáng Thếdanh từ riêngGenesis (the book of the Bible)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -génesis | -sự hình thành | |
| génesis biológica | Chưa có nghĩa | |
| génesis cultural | Chưa có nghĩa | |
| génesis del universo | Chưa có nghĩa | |
| génesis histórica | Chưa có nghĩa | |
| génesis literaria | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Câu chuyện sáng tạo trong Sáng Thế không đề cập đến nấm.